Cách dùng "我不是让你安心等我照顾好你娘吗" (wǒ bú shì ràng nǐ ān xīn děng wǒ zhào gù hǎo nǐ niáng ma) trong hội thoại tiếng Trung
我不是让你安心等我照顾好你娘吗
Ta đã bảo con yên tâm chờ ta và chăm sóc mẹ con rồi mà.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:42
wèi为
hé何
shàn擅
zì自
chuǎng闯
tǎ塔
“Sao lại tự ý xông vào tháp?”
LINE 0201:44
PLAYING SCENEwǒ我
bú不
shì是
ràng让
nǐ你
ān安
xīn心
děng等
wǒ我
zhào照
gù顾
hǎo好
nǐ你
niáng娘
ma吗
“Ta đã bảo con yên tâm chờ ta và chăm sóc mẹ con rồi mà.”
LINE 0301:46
děng等
bù不
liǎo了
“Không chờ được nữa.”
Show Information