Cách dùng "就像老鼠一样 不好找" (jiù xiàng lǎo shǔ yī yàng bù hǎo zhǎo) trong hội thoại tiếng Trung
就像老鼠一样 不好找
Không khác gì một con chuột, khó tìm,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
3:39
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这南部档案馆的人 行事可是隐蔽得很 | zhè nán bù dàng àn guǎn de rén xíng shì kě shì yǐn bì dé hěn | Người của Cục Hồ sơ Nam Bộ làm việc cực kỳ bí ẩn. |
| 2▶ | 就像老鼠一样 不好找 | jiù xiàng lǎo shǔ yī yàng bù hǎo zhǎo | Không khác gì một con chuột, khó tìm, |
| 3 | 难杀 | nán shā | khó giết. |
More Clips From Episode
Total 56 clips (Page 1 of 3)
HSK 7
0:03s
shì tōng wǎng bǎi lè jīng de bì jīng zhī chùĐó là nơi bắt buộc phải đi qua để đến Bách Lạc Kinh.

HSK 7
0:03s
zhāng fù guān nǐ qù qián miàn tàn yī tàn baPhó quan Trương, cậu đi thăm dò tình hình đi.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
kàn lái wǒ men liǎng gè rén hái shì hěn yǒu yuán fēn aXem ra hai chúng ta cũng có duyên đó chứ.

HSK 4
0:03s
zán liǎ zhī qián yīng gāi méi jiàn guò bahình như trước kia chúng ta chưa từng gặp nhau thì phải.

HSK 7
0:03s
yì diǎn yì diǎn de bǎ tā men de pí dōu bā xià láirạch da bọn họ từ đỉnh đầu xuống từng chút một.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ xiǎng zěn me sǐ wǒ dū huì mǎn zú nǐAnh muốn chết thế nào, tôi đều sẽ thỏa mãn anh hết.











