Cách dùng "你好好活着" (nǐ hǎo hǎo huó zhe) trong hội thoại tiếng Trung
你好好活着
nǐ hǎo hǎo huó zhe
Cô phải sống thật tốt.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
22:22
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不是你 | bú shì nǐ | không phải cô. |
| 2▶ | 你好好活着 | nǐ hǎo hǎo huó zhe | Cô phải sống thật tốt. |
| 3 | 王八蛋 | wáng bā dàn | Đồ khốn. |
More Clips From Episode
Total 56 clips (Page 1 of 3)
HSK 7
0:03s
shì tōng wǎng bǎi lè jīng de bì jīng zhī chùĐó là nơi bắt buộc phải đi qua để đến Bách Lạc Kinh.

HSK 7
0:03s
zhāng fù guān nǐ qù qián miàn tàn yī tàn baPhó quan Trương, cậu đi thăm dò tình hình đi.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
kàn lái wǒ men liǎng gè rén hái shì hěn yǒu yuán fēn aXem ra hai chúng ta cũng có duyên đó chứ.

HSK 4
0:03s
zán liǎ zhī qián yīng gāi méi jiàn guò bahình như trước kia chúng ta chưa từng gặp nhau thì phải.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
yì diǎn yì diǎn de bǎ tā men de pí dōu bā xià láirạch da bọn họ từ đỉnh đầu xuống từng chút một.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s