Cách dùng "是你的人先杀了我的人" (shì nǐ de rén xiān shā le wǒ de rén) trong hội thoại tiếng Trung
是你的人先杀了我的人
shì nǐ de rén xiān shā le wǒ de rén
Là người của cô giết người của tôi trước thôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
14:08
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我不愿意这样 | wǒ bù yuàn yì zhè yàng | Tôi không muốn như vậy đâu. |
| 2▶ | 是你的人先杀了我的人 | shì nǐ de rén xiān shā le wǒ de rén | Là người của cô giết người của tôi trước thôi. |
| 3 | 这可不像南戕的待客之道 | zhè kě bù xiàng nán qiāng de dài kè zhī dào | Đây không giống với đạo hiếu khách của Nam Thương đâu. |
More Clips From Episode
Total 56 clips (Page 1 of 3)
HSK 7
0:03s
shì tōng wǎng bǎi lè jīng de bì jīng zhī chùĐó là nơi bắt buộc phải đi qua để đến Bách Lạc Kinh.

HSK 7
0:03s
zhāng fù guān nǐ qù qián miàn tàn yī tàn baPhó quan Trương, cậu đi thăm dò tình hình đi.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
kàn lái wǒ men liǎng gè rén hái shì hěn yǒu yuán fēn aXem ra hai chúng ta cũng có duyên đó chứ.

HSK 4
0:03s
zán liǎ zhī qián yīng gāi méi jiàn guò bahình như trước kia chúng ta chưa từng gặp nhau thì phải.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
yì diǎn yì diǎn de bǎ tā men de pí dōu bā xià láirạch da bọn họ từ đỉnh đầu xuống từng chút một.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s