Cách dùng "不是爷爷不近人情" (bú shì yé yé bù jìn rén qíng) trong hội thoại tiếng Trung

shìjìnrénqíng

không phải tổ phụ không hiểu tình người.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
27:24
TMDB ID
275966
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1祯娘zhēn niángTrinh Nương,
2不是爷爷不近人情bú shì yé yé bù jìn rén qíngkhông phải tổ phụ không hiểu tình người.
3作为墨坊的制墨师傅zuò wéi mò fāng de zhì mò shī fùMà với tư cách là thợ làm mực của phường mực

More Clips From Episode

Total 103 clips (Page 6 of 6)
都说娘亲舅大
HSK 7
0:03s
dōu shuō niáng qīn jiù dàVẫn bảo cữu cữu bên mẹ rất có tiếng nói,

亏得咱们墨轩的掌柜谨慎 才确认了
HSK 5
0:03s
kuī de zán men mò xuān de zhǎng guì jǐn shèn cái què rèn leMay mà chưởng quầy phòng mực của chúng ta cẩn thận đã xác nhận

是各家墨坊不传之秘呀
HSK 5
0:03s
shì gè jiā mò fāng bù chuán zhī mì yavốn là bí mật các phường mực giữ kín không truyền ra ngoài.