Cách dùng "干吗 不许看" (gàn má bù xǔ kàn) trong hội thoại tiếng Trung
干吗 不许看
Ngài làm gì đấy? Không được xem.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
42:10
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 对 | duì | Đúng. |
| 2▶ | 干吗 不许看 | gàn má bù xǔ kàn | Ngài làm gì đấy? Không được xem. |
| 3 | 那你先喝汤 你先过去 | nà nǐ xiān hē tāng nǐ xiān guò qù | Thế nàng uống canh trước đi. Ngài ra kia trước đi. |
More Clips From Episode
Total 131 clips (Page 7 of 7)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nà gāi rú hé yī zhì yǒu shén me jiàn xiào kuài de bàn fǎThế nên chữa trị thế nào? Có cách nào nhanh chóng hiệu nghiệm không?

HSK 3
0:03s






