Cách dùng "那也是绰绰有余呀" (nà yě shì chuò chuò yǒu yú ya) trong hội thoại tiếng Trung
那也是绰绰有余呀
cũng thừa sức đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
16:54
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你莫说养寻常百姓了 你就是养上百户的府兵 | nǐ mò shuō yǎng xún cháng bǎi xìng le nǐ jiù shì yǎng shàng bǎi hù de fǔ bīng | Đừng nói là nuôi dân thường, dù nuôi cả hơn trăm hộ phủ binh |
| 2▶ | 那也是绰绰有余呀 | nà yě shì chuò chuò yǒu yú ya | cũng thừa sức đấy. |
| 3 | 如此要紧的命脉 你竟轻付给了他人 她是我的王妃 | rú cǐ yào jǐn de mìng mài nǐ jìng qīng fù gěi le tā rén tā shì wǒ de wáng fēi | Mạch máu quan trọng như vậy, ngài lại dễ dàng giao cho người khác. Nàng ấy là vương phi của ta, |
More Clips From Episode
Total 131 clips (Page 6 of 7)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
tán zhǔ bù zěn me bǎ zhè xiē dōng xī dài huí lái de dài huì asao Đàm chủ bạ mang những đồ này về được nhỉ? Đợi lát nữa

HSK 7
0:03s
nán guài nǐ bù ràng wǒ chāi nǐ fáng zhōng zhè xiē tiě huánThảo nào ngài không cho ta gỡ mấy vòng sắt trong phòng ngài,

HSK 6
0:03s
yè lí náng kōng rú xǐ cùn bù nán xíng(Diệp Ly không xu dính túi,) (muốn đi đâu cũng khó khăn.)

HSK 4
0:03s














