Cách dùng "其他人都不能进来了" (qí tā rén dōu bù néng jìn lái le) trong hội thoại tiếng Trung
其他人都不能进来了
những người khác đều không được vào.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
32:31
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还有你房内的青玉 桃儿 杏儿 他们可以进来 | hái yǒu nǐ fáng nèi de qīng yù táo ér xìng ér tā men kě yǐ jìn lái | và Thanh Ngọc, Đào Nhi, Hạnh Nhi bên phòng nàng có thể vào, |
| 2▶ | 其他人都不能进来了 | qí tā rén dōu bù néng jìn lái le | những người khác đều không được vào. |
| 3 | 为什么 | wèi shén me | Vì sao? |
More Clips From Episode
Total 131 clips (Page 7 of 7)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nà gāi rú hé yī zhì yǒu shén me jiàn xiào kuài de bàn fǎThế nên chữa trị thế nào? Có cách nào nhanh chóng hiệu nghiệm không?

HSK 3
0:03s






