Cách dùng "她是我的王妃不是他人" (tā shì wǒ de wáng fēi bú shì tā rén) trong hội thoại tiếng Trung
她是我的王妃不是他人
Nàng ấy là vương phi của ta, không phải người khác.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
17:02
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不是他人 | bú shì tā rén | không phải người khác. |
| 2▶ | 她是我的王妃不是他人 | tā shì wǒ de wáng fēi bú shì tā rén | Nàng ấy là vương phi của ta, không phải người khác. |
| 3 | 当初可是你跟我说的 朝野之上盯着定王府的人太多 | dāng chū kě shì nǐ gēn wǒ shuō de cháo yě zhī shàng dīng zhe dìng wáng fǔ de rén tài duō | Ban đầu chính ngài nói với ta, trong và ngoài triều có quá nhiều người nhắm vào Định Vương Phủ, |
More Clips From Episode
Total 131 clips (Page 4 of 7)
HSK 7
0:03s
nǐ gēn wáng cháo mò nián chǒng xìng yāo fēi de hūn jūn yǒu hé qū biéNgài có khác gì hôn quân cuối triều đại sủng hạnh yêu phi không?

HSK 4
0:03s
nǐ bú shì ràng wǒ jì xù chá nǐ jiā wáng fēi ma wǒ chá dào leNgài bảo ta tiếp tục điều tra vương phi của ngài mà? Ta điều tra ra rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè shì wǒ yǎn jīng chū wèn tí le hái shì wǒ nǎo zi chū wèn tí leTa bị hỏng mắt hay là hỏng não thế này,

HSK 3
0:03s
wǒ men tòng yǐn tā sān bǎi bēi xiǎo diǎn shēngChúng ta phải uống thật đã. Bé tiếng thôi.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ jiā wáng fēi hái zhēn yǒu běn shì hái zhēn bǎ nǐ de tuǐ gěi zhì hǎo leVương phi nhà ngài đúng là tài giỏi, đã chữa khỏi chân cho ngài thật.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ jīn rì lái dào dǐ yǒu méi yǒu zhèng shì yào jiǎng aRốt cuộc hôm nay ngươi đến có việc gì quan trọng không?

HSK 7
0:03s
nà yǎn xià biàn chéng le yí gè méi yǒu rén yào de qì zi zhè yàng de rénnay đã trở thành quân cờ phế, không ai cần. Người như vậy,









