Cách dùng "我是不会让自己吃亏的" (wǒ shì bú huì ràng zì jǐ chī kuī de) trong hội thoại tiếng Trung
我是不会让自己吃亏的
Ta sẽ không để bản thân chịu thiệt đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
33:51
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 说得他哑口无言 | shuō dé tā yǎ kǒu wú yán | đến mức thúc ấy phải cứng họng. |
| 2▶ | 我是不会让自己吃亏的 | wǒ shì bú huì ràng zì jǐ chī kuī de | Ta sẽ không để bản thân chịu thiệt đâu. |
| 3 | 殿下就不用安慰我了 | diàn xià jiù bù yòng ān wèi wǒ le | Điện hạ không cần an ủi ta. |
More Clips From Episode
Total 131 clips (Page 7 of 7)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nà gāi rú hé yī zhì yǒu shén me jiàn xiào kuài de bàn fǎThế nên chữa trị thế nào? Có cách nào nhanh chóng hiệu nghiệm không?

HSK 3
0:03s






