Cách dùng "连日来劳顿辛苦了" (lián rì lái láo dùn xīn kǔ le) trong hội thoại tiếng Trung
连日来劳顿辛苦了
Những ngày qua vất vả cho ngài rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
3:31
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 蔡大人 是本次 院士试职的负责人 | cài dà rén shì běn cì yuàn shì shì zhí de fù zé rén | Thái đại nhân là người phụ trách kỳ tập sự của các viện sĩ lần này. |
| 2▶ | 连日来劳顿辛苦了 | lián rì lái láo dùn xīn kǔ le | Những ngày qua vất vả cho ngài rồi. |
| 3 | 谢郑大人体恤 为九城选才 下官在所不辞 | xiè zhèng dà rén tǐ xù wèi jiǔ chéng xuǎn cái xià guān zài suǒ bù cí | Đa tạ Trịnh đại nhân quan tâm. Để tuyển chọn được nhân tài cho Cửu Thành, hạ quan luôn sẵn sàng tận tâm. |
More Clips From Episode
Total 104 clips (Page 4 of 6)
HSK 7
0:03s
wǒ zhī dào zǔ fù yǔ lǚ dà rén jiāo hǎo yù kòu huài le gèng xīn téng de shì zǔ fùCon biết tổ phụ chơi thân với Lữ đại nhân, cúc ngọc vỡ thì người đau lòng hơn cả là tổ phụ.

HSK 3
0:03s
jīn tiān gāng gāng zuò hǎo de wǒ chū mén jiù shì wèi le ná tāHôm nay vừa mới làm xong, con ra ngoài là để lấy nó.

HSK 7
0:03s
nà zán yě bù xī hǎn wǒ zhè jiù ná zǒuthế chúng ta cũng chẳng tiếc làm gì, con cầm đi nhé ạ.

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
méi shén me wǒ zǒu le nà nà nà nà ge nǐKhông có gì. Con đi đây. Này... này... này... này con...

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ suǒ rèn shí de fàn xiū shì gè hěn yǒu shàng jìn xīn de nián qīng rénPhạm Tu mà ta quen biết là một thanh niên rất có chí tiến thủ.












