Cách dùng "不让我往这儿来" (bù ràng wǒ wǎng zhè ér lái) trong hội thoại tiếng Trung
不让我往这儿来
bù ràng wǒ wǎng zhè ér lái
Không cho con đến đây à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
28:22
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 爸 您别往前去了 那边什么都没有 | bà nín bié wǎng qián qù le nà biān shén me dōu méi yǒu | Bố ơi, bố đừng đi tới nữa. Bên kia chẳng có gì đâu. |
| 2▶ | 不让我往这儿来 | bù ràng wǒ wǎng zhè ér lái | Không cho con đến đây à? |
| 3 | 这棵怎么长得 跟别的不太一样啊 | zhè kē zěn me zhǎng dé gēn bié de bù tài yī yàng a | Cây này sao mọc không giống mấy cây khác thế? |
More Clips From Episode
Total 237 clips (Page 1 of 12)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
zhè ge wáng dé fā nǐ hái xiǎng bù xiǎng shàng cè suǒ leCái này... Vương Đức Phát! Còn muốn đi vệ sinh nữa không?

HSK 6
0:03s
wǒ men gōng diàn jú shàng jí lǐng dǎo nǐ men yě bú shì bù zhī dào wǒ qiú nǐ leLãnh đạo cấp trên Sở Điện lực chúng tôi... Các vị cũng không phải không biết. Tôi xin cô,

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ kàn zhè liǎng gè yán sè wǒ xiǎng zhī mào zi nǎ ge hǎo kànChị xem hai màu này, tôi muốn đan mũ. Cái nào đẹp hơn?

HSK 6
0:03s
bié shǎ hū hū de ràng rén jiā ná nǐ dāng qiāng shǐđừng có ngốc nghếch, để người ta lợi dụng cậu.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhī qián ne què shí shì qīng xié nǐ men yuè hǎiTrước đây thì, đúng là ưu tiên cho Nguyệt Hải các cậu.

HSK 6
0:03s
bié de zhèn bù tóng yì a shuō bù gōng píngCác thị trấn khác không đồng ý. Bảo là không công bằng.

HSK 7
0:03s
wǒ yě jiù shì gè zhèng fǔ bàn gōng shì de gàn bùTôi cũng chỉ là một cán bộ Văn phòng Chính phủ.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s