Cách dùng "你当我是你的好姐妹吗" (nǐ dāng wǒ shì nǐ de hǎo jiě mèi ma) trong hội thoại tiếng Trung
你当我是你的好姐妹吗
Chị coi tôi là chị em tốt của chị à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
8:41
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你当我是什么 | nǐ dāng wǒ shì shén me | Chị coi tôi là gì? |
| 2▶ | 你当我是你的好姐妹吗 | nǐ dāng wǒ shì nǐ de hǎo jiě mèi ma | Chị coi tôi là chị em tốt của chị à? |
| 3 | 有你们这么做干部的吗 | yǒu nǐ men zhè me zuò gàn bù de ma | Có cán bộ nào hành xử như các anh không? |
More Clips From Episode
Total 237 clips (Page 2 of 12)
HSK 5
0:03s
méi yǒu diàn tā men wán chéng bù liǎo shēng chǎnKhông có điện, họ không hoàn thành sản xuất,

HSK 7
0:03s
gàn bù men shì bù kàn hǎo nǐ men yuè hǎi deCác cán bộ đều không lạc quan về Nguyệt Hải của các cậu.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
bǎ wǒ men suǒ yǒu de gàn bù dāng hóu shuǎmà đem toàn bộ cán bộ chúng tôi ra làm trò đùa sao?

HSK 7
0:03s
wǒ men yí dìng huì gěi nǐ men yí gè jiāo dàichúng em nhất định sẽ cho các anh một lời giải trình

HSK 5
0:03s
tōng guò zhèng cháng de zǔ zhī chéng xù xiàng lǐng dǎo fǎn yìngthì thông qua quy trình tổ chức bình thường mà phản ánh lên lãnh đạo

HSK 3
0:03s












