Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "你们吃吧 好" (nǐ men chī ba hǎo) trong hội thoại tiếng Trung

你们吃吧 好

nǐ men chī ba hǎo

Các anh cứ ăn đi. Vâng.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
27:41
TMDB ID
279593
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1李镇长 一起吃 一起吃 不吃了 不吃了lǐ zhèn zhǎng yì qǐ chī yì qǐ chī bù chī le bù chī leThị trưởng Lý, ăn cùng đi, ăn cùng đi. Không ăn nữa, không ăn nữa.
2你们吃吧 好nǐ men chī ba hǎoCác anh cứ ăn đi. Vâng.
3bènĐồ ngốc.

More Clips From Episode

Total 237 clips (Page 2 of 12)
没有电 他们完成不了生产
HSK 5
0:03s
méi yǒu diàn tā men wán chéng bù liǎo shēng chǎnKhông có điện, họ không hoàn thành sản xuất,
给夏县长汇报一下
HSK 6
0:03s
gěi xià xiàn zhǎng huì bào yī xiàbáo cáo với Huyện trưởng Hạ.
是我多年的好姐妹呢
HSK 3
0:03s
shì wǒ duō nián de hǎo jiě mèi neLà chị em tốt nhiều năm của tôi,
你们究竟怎么打算的
HSK 4
0:03s
nǐ men jiū jìng zěn me dǎ suàn derốt cuộc các cậu định thế nào?
是你来主动找的我吧
HSK 5
0:03s
shì nǐ lái zhǔ dòng zhǎo de wǒ balà chị chủ động tìm tôi mà?
支持你们月海的建设
HSK 5
0:03s
zhī chí nǐ men yuè hǎi de jiàn shèủng hộ xây dựng Nguyệt Hải của các cậu.
干部们是不看好 你们月海的
HSK 7
0:03s
gàn bù men shì bù kàn hǎo nǐ men yuè hǎi deCác cán bộ đều không lạc quan về Nguyệt Hải của các cậu.
我一个一个地去做工作
HSK 2
0:03s
wǒ yí gè yí gè dì qù zuò gōng zuòtôi đi vận động từng người một.
要去你们月海交钱
HSK 1
0:03s
yào qù nǐ men yuè hǎi jiāo qiánđịnh tới Nguyệt Hải nộp tiền.
说反悔就反悔了
HSK 2
0:03s
shuō fǎn huǐ jiù fǎn huǐ leNói nuốt lời là nuốt lời.
你们不就是见钱眼开吗
HSK 2
0:03s
nǐ men bù jiù shì jiàn qián yǎn kāi maCác anh chẳng phải thấy tiền là mở mắt ra sao?
把我们所有的干部 当猴耍
HSK 7
0:03s
bǎ wǒ men suǒ yǒu de gàn bù dāng hóu shuǎmà đem toàn bộ cán bộ chúng tôi ra làm trò đùa sao?
你当我是你的好姐妹吗
HSK 4
0:03s
nǐ dāng wǒ shì nǐ de hǎo jiě mèi maChị coi tôi là chị em tốt của chị à?
有你们这么做干部的吗
HSK 7
0:03s
yǒu nǐ men zhè me zuò gàn bù de maCó cán bộ nào hành xử như các anh không?
是我 丧失了原则
HSK 6
0:03s
shì wǒ sàng shī le yuán zéLà em đã đánh mất nguyên tắc
辜负了你对我的信任
HSK 7
0:03s
gū fù le nǐ duì wǒ de xìn rènphụ lòng tin tưởng chị dành cho em
的确需要这条街
HSK 5
0:03s
dí què xū yào zhè tiáo jiēthực sự cần con phố này
需要这样的支柱产业
HSK 7
0:03s
xū yào zhè yàng de zhī zhù chǎn yècần ngành công nghiệp trụ cột như vậy
我们一定会给你们 一个交代
HSK 7
0:03s
wǒ men yí dìng huì gěi nǐ men yí gè jiāo dàichúng em nhất định sẽ cho các anh một lời giải trình
通过正常的组织程序 向领导反映
HSK 5
0:03s
tōng guò zhèng cháng de zǔ zhī chéng xù xiàng lǐng dǎo fǎn yìngthì thông qua quy trình tổ chức bình thường mà phản ánh lên lãnh đạo