Cách dùng "我都说了我干不了" (wǒ dōu shuō le wǒ gàn bù liǎo) trong hội thoại tiếng Trung
我都说了我干不了
Tôi đã nói là tôi không làm nổi rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
15:50
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 能干就干 不干也得给我干 | néng gàn jiù gàn bù gàn yě dé gěi wǒ gàn | Làm được thì làm. Không làm cũng phải làm cho tôi. |
| 2▶ | 我都说了我干不了 | wǒ dōu shuō le wǒ gàn bù liǎo | Tôi đã nói là tôi không làm nổi rồi. |
| 3 | 林豆腐 你 你还给我硬气了 是吗 | lín dòu fǔ nǐ nǐ huán gěi wǒ yìng qì le shì ma | Lâm Đậu Phụ! Anh... Anh còn cứng đầu với tôi hả? |
More Clips From Episode
Total 237 clips (Page 2 of 12)
HSK 5
0:03s
méi yǒu diàn tā men wán chéng bù liǎo shēng chǎnKhông có điện, họ không hoàn thành sản xuất,

HSK 7
0:03s
gàn bù men shì bù kàn hǎo nǐ men yuè hǎi deCác cán bộ đều không lạc quan về Nguyệt Hải của các cậu.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
bǎ wǒ men suǒ yǒu de gàn bù dāng hóu shuǎmà đem toàn bộ cán bộ chúng tôi ra làm trò đùa sao?

HSK 7
0:03s
wǒ men yí dìng huì gěi nǐ men yí gè jiāo dàichúng em nhất định sẽ cho các anh một lời giải trình

HSK 5
0:03s
tōng guò zhèng cháng de zǔ zhī chéng xù xiàng lǐng dǎo fǎn yìngthì thông qua quy trình tổ chức bình thường mà phản ánh lên lãnh đạo













