Cách dùng "我都说了我干不了" (wǒ dōu shuō le wǒ gàn bù liǎo) trong hội thoại tiếng Trung
我都说了我干不了
Tôi đã nói là tôi không làm nổi rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
15:50
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 能干就干 不干也得给我干 | néng gàn jiù gàn bù gàn yě dé gěi wǒ gàn | Làm được thì làm. Không làm cũng phải làm cho tôi. |
| 2▶ | 我都说了我干不了 | wǒ dōu shuō le wǒ gàn bù liǎo | Tôi đã nói là tôi không làm nổi rồi. |
| 3 | 林豆腐 你 你还给我硬气了 是吗 | lín dòu fǔ nǐ nǐ huán gěi wǒ yìng qì le shì ma | Lâm Đậu Phụ! Anh... Anh còn cứng đầu với tôi hả? |
More Clips From Episode
Total 237 clips (Page 5 of 12)
HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
shàng cì ràng nǐ huán qián de shí hòu bú shì méi yǒu qián maLần trước bảo anh trả tiền Chẳng phải nói không có tiền sao

HSK 3
0:03s
nà bú shì gāng yǒu liǎng wàn ma yě bú dào liǎng wàn nǎThế chẳng phải vừa có hai vạn đó sao Cũng chưa đầy hai vạn mà

HSK 7
0:03s
dài huì er zán men liǎng gè rén chū qù a āi jiā āi hù dì jièLát nữa hai đứa mình Ra ngoài Đi từng nhà vay mượn

HSK 5
0:03s
dìng le yí gè hǎi wài de dān zi yīng gāi bù shǎo zhuàn qiánNhận được đơn hàng nước ngoài Chắc kiếm được kha khá

HSK 6
0:03s
nà ge pīn dìng dān de liú jīng cǎi liú jīng cǎi tā zuì jìn yīng gāi bù yòng qiánChia đơn hàng ấy Lưu Tinh Thái Lưu Tinh Thái Dạo này nó chắc chẳng cần tiền

HSK 4
0:03s
shì tā qián yī zhèn zi zài wǒ zhè ér guà zhàng shù qián zhì shǎo shù le yǒuĐúng vậy Hồi trước nó ở chỗ tôi Ghi nợ đếm tiền Ít nhất cũng đếm được

HSK 4
0:03s
qī dà gū bā dà yí quán bù bǎ qián gěi wǒ ná guò lái shuí bú shì aCô bác họ hàng Tất cả đem tiền đến cho tôi Ai mà chẳng thế

HSK 4
0:03s
qí tā de dōng xī dào shí hòu kě yǐ hǎo hǎo nòng yī xiàMấy thứ linh tinh khác Lúc đó có thể làm cho tử tế

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ men shì zài jī jí zhī chí yuè hǎi de jiàn shèChúng tôi đang tích cực ủng hộ Việc xây dựng Nguyệt Hải

HSK 3
0:03s
bǎ bīn hǎi lù gěi wǒ men tā shì qiān guò zì deGiao Đường Binhai cho chúng tôi Anh ta đã ký tên đấy







