Cách dùng "我们也不能 辜负他的信任" (wǒ men yě bù néng gū fù tā de xìn rèn) trong hội thoại tiếng Trung
我们也不能 辜负他的信任
Chúng ta cũng không thể phụ lòng tin của anh ấy
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
33:59
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 保证月海能够 稳定地向前运行 | bǎo zhèng yuè hǎi néng gòu wěn dìng dì xiàng qián yùn xíng | đảm bảo Nguyệt Hải có thể vận hành ổn định về phía trước |
| 2▶ | 我们也不能 辜负他的信任 | wǒ men yě bù néng gū fù tā de xìn rèn | Chúng ta cũng không thể phụ lòng tin của anh ấy |
| 3 | 我 我们懂了 | wǒ wǒ men dǒng le | Tôi, chúng tôi hiểu rồi |
More Clips From Episode
Total 237 clips (Page 2 of 12)
HSK 5
0:03s
méi yǒu diàn tā men wán chéng bù liǎo shēng chǎnKhông có điện, họ không hoàn thành sản xuất,

HSK 7
0:03s
gàn bù men shì bù kàn hǎo nǐ men yuè hǎi deCác cán bộ đều không lạc quan về Nguyệt Hải của các cậu.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
bǎ wǒ men suǒ yǒu de gàn bù dāng hóu shuǎmà đem toàn bộ cán bộ chúng tôi ra làm trò đùa sao?

HSK 7
0:03s
wǒ men yí dìng huì gěi nǐ men yí gè jiāo dàichúng em nhất định sẽ cho các anh một lời giải trình

HSK 5
0:03s
tōng guò zhèng cháng de zǔ zhī chéng xù xiàng lǐng dǎo fǎn yìngthì thông qua quy trình tổ chức bình thường mà phản ánh lên lãnh đạo













