Cách dùng "我实在没法不插手" (wǒ shí zài méi fǎ bù chā shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
我实在没法不插手
wǒ shí zài méi fǎ bù chā shǒu
Thật sự tôi không thể không nhúng tay.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
4:57
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 姐 | jiě | Chị. |
| 2▶ | 我实在没法不插手 | wǒ shí zài méi fǎ bù chā shǒu | Thật sự tôi không thể không nhúng tay. |
| 3 | 毕竟你和干部们 都是我请来的 | bì jìng nǐ hé gàn bù men dōu shì wǒ qǐng lái de | Dù sao chị và các cán bộ đều là do tôi mời tới. |
More Clips From Episode
Total 237 clips (Page 2 of 12)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
gàn bù men shì bù kàn hǎo nǐ men yuè hǎi deCác cán bộ đều không lạc quan về Nguyệt Hải của các cậu.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
bǎ wǒ men suǒ yǒu de gàn bù dāng hóu shuǎmà đem toàn bộ cán bộ chúng tôi ra làm trò đùa sao?

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men yí dìng huì gěi nǐ men yí gè jiāo dàichúng em nhất định sẽ cho các anh một lời giải trình

HSK 5
0:03s
tōng guò zhèng cháng de zǔ zhī chéng xù xiàng lǐng dǎo fǎn yìngthì thông qua quy trình tổ chức bình thường mà phản ánh lên lãnh đạo

HSK 3
0:03s