Cách dùng "吓死我了 可以的" (xià sǐ wǒ le kě yǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
吓死我了 可以的
xià sǐ wǒ le kě yǐ de
Dọa chết tôi rồi. Được mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
38:23
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 行的 | xíng de | Làm được. |
| 2▶ | 吓死我了 可以的 | xià sǐ wǒ le kě yǐ de | Dọa chết tôi rồi. Được mà. |
| 3 | 没问题 | méi wèn tí | Không vấn đề gì đâu. |
More Clips From Episode
Total 237 clips (Page 1 of 12)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
zhè ge wáng dé fā nǐ hái xiǎng bù xiǎng shàng cè suǒ leCái này... Vương Đức Phát! Còn muốn đi vệ sinh nữa không?

HSK 6
0:03s
wǒ men gōng diàn jú shàng jí lǐng dǎo nǐ men yě bú shì bù zhī dào wǒ qiú nǐ leLãnh đạo cấp trên Sở Điện lực chúng tôi... Các vị cũng không phải không biết. Tôi xin cô,

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ kàn zhè liǎng gè yán sè wǒ xiǎng zhī mào zi nǎ ge hǎo kànChị xem hai màu này, tôi muốn đan mũ. Cái nào đẹp hơn?

HSK 6
0:03s
bié shǎ hū hū de ràng rén jiā ná nǐ dāng qiāng shǐđừng có ngốc nghếch, để người ta lợi dụng cậu.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhī qián ne què shí shì qīng xié nǐ men yuè hǎiTrước đây thì, đúng là ưu tiên cho Nguyệt Hải các cậu.

HSK 6
0:03s
bié de zhèn bù tóng yì a shuō bù gōng píngCác thị trấn khác không đồng ý. Bảo là không công bằng.

HSK 7
0:03s
wǒ yě jiù shì gè zhèng fǔ bàn gōng shì de gàn bùTôi cũng chỉ là một cán bộ Văn phòng Chính phủ.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s