Cách dùng "站着干吗呢 坐呀" (zhàn zhe gàn má ne zuò ya) trong hội thoại tiếng Trung
站着干吗呢 坐呀
Đứng làm gì thế, ngồi đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
2:49
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 来了 来了 | lái le lái le | Vào đây, vào đây. |
| 2▶ | 站着干吗呢 坐呀 | zhàn zhe gàn má ne zuò ya | Đứng làm gì thế, ngồi đi. |
| 3 | 可真行啊 | kě zhēn xíng a | Thật là được đấy. |
More Clips From Episode
Total 237 clips (Page 2 of 12)
HSK 7
0:03s
gàn bù men shì bù kàn hǎo nǐ men yuè hǎi deCác cán bộ đều không lạc quan về Nguyệt Hải của các cậu.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
bǎ wǒ men suǒ yǒu de gàn bù dāng hóu shuǎmà đem toàn bộ cán bộ chúng tôi ra làm trò đùa sao?

HSK 7
0:03s
wǒ men yí dìng huì gěi nǐ men yí gè jiāo dàichúng em nhất định sẽ cho các anh một lời giải trình

HSK 5
0:03s
tōng guò zhèng cháng de zǔ zhī chéng xù xiàng lǐng dǎo fǎn yìngthì thông qua quy trình tổ chức bình thường mà phản ánh lên lãnh đạo

HSK 3
0:03s













