Cách dùng "我 我不回去" (wǒ wǒ bù huí qù) trong hội thoại tiếng Trung

huí

Em... em không về được.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
17:38
TMDB ID
282558
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你先跟我回去nǐ xiān gēn wǒ huí qùTheo chị về đi.
2我 我不回去wǒ wǒ bù huí qùEm... em không về được.
3我没杀人wǒ méi shā rénEm không giết người.

More Clips From Episode

Total 92 clips (Page 5 of 5)
这看样子啊 这 没少输啊
HSK 4
0:03s
zhè kàn yàng zi a zhè méi shǎo shū aTrông cũng thua kha khá đấy ạ.

你 怪不得他不敢找你
HSK 7
0:03s
nǐ guài bù dé tā bù gǎn zhǎo nǐƠ. Bảo sao không dám đi tìm bác.

你看这儿 看火烧火燎的
HSK 1
0:03s
nǐ kàn zhè ér kàn huǒ shāo huǒ liǎo deNhìn chỗ này này. Nhìn là biết nó bị cháy sém rồi.

怎么说得 和你去过一样 我 就我
HSK 3
0:03s
zěn me shuō dé hé nǐ qù guò yī yàng wǒ jiù wǒNói như kiểu cậu từng tới đó rồi vậy. Tôi... Thì tôi...

真的 这绝对是去无人区的
HSK 5
0:03s
zhēn de zhè jué duì shì qù wú rén qū deThật. Đường này đi tới vùng đất không người thật mà.

你们不信我 也得信警察吧 那现在咋办
HSK 4
0:03s
nǐ men bù xìn wǒ yě dé xìn jǐng chá ba nà xiàn zài zǎ bànCác người không tin tôi thì cũng nên tin cảnh sát chứ? Vậy giờ làm sao đây?

那现在咋办呢 我们现在 还想什么 赶紧跑
HSK 4
0:03s
nà xiàn zài zǎ bàn ne wǒ men xiàn zài hái xiǎng shén me gǎn jǐn pǎoThế giờ làm thế nào? Giờ chúng ta còn nghĩ gì nữa. Chạy lẹ cho rồi.

啥动静 后边啥情况
HSK 7
0:03s
shá dòng jìng hòu biān shá qíng kuàngChuyện gì thế? Phía sau có chuyện gì vậy?

白及不是 刚从无人区出来吗 怎么就被人贩子拐了
HSK 6
0:03s
bái jí bú shì gāng cóng wú rén qū chū lái ma zěn me jiù bèi rén fàn zi guǎi leBạch Cập mới ra khỏi vùng đất không người mà. Sao lại bị bọn buôn người bắt đi rồi?

你弟干脏活 你也不告诉我
HSK 4
0:03s
nǐ dì gàn zàng huó nǐ yě bù gào sù wǒEm con làm chuyện mờ ám mà con cũng không nói cho mẹ biết.

救救我们 救命啊
HSK 6
0:03s
jiù jiù wǒ men jiù mìng aCứu chúng tôi với. Cứu với.

误会 误会啊 我们是水泥厂的
HSK 4
0:03s
wù huì wù huì a wǒ men shì shuǐ ní chǎng deHiểu lầm, hiểu lầm rồi. Chúng tôi là người của nhà máy xi măng.