Cách dùng "好 我养你 那又回到切割的那个问题" (hǎo wǒ yǎng nǐ nà yòu huí dào qiē gē de nà ge wèn tí) trong hội thoại tiếng Trung

hǎo yǎng yòuhuídàoqiēdegewèn

Được, tôi nuôi cậu. Vậy lại quay về vấn đề cắt đứt.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:48
gěi nǐ gè jī huì nǐ yǎng wǒ

给你个机会 你养我

Cho cậu một cơ hội. Cậu nuôi tôi.

LINE 0216:51
PLAYING SCENE
hǎo wǒ yǎng nǐ nà yòu huí dào qiē gē de nà ge wèn tí

好 我养你 那又回到切割的那个问题

Được, tôi nuôi cậu. Vậy lại quay về vấn đề cắt đứt.

LINE 0316:54
nǐ yě zhī dào wǒ de shōu rù dà bù fèn dōu shì lái yuán yú nǐ bà bà

你也知道 我的收入 大部分都是来源于你爸爸

Cậu cũng biết đấy thu nhập của tôi phần lớn đều đến từ bố cậu.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp16:51
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 111 clips (Page 6 of 6)
沈星啊 一向都口无遮拦
HSK 6
0:03s
shěn xīng a yí xiàng dōu kǒu wú zhē lánThẩm Tinh à Vốn dĩ ăn nói không kiêng nể gì
你不用把她的话太当回事
HSK 4
0:03s
nǐ bù yòng bǎ tā de huà tài dāng huí shìAnh không cần quá để tâm lời cô ấy
年轻人嘛 磕磕碰碰难免的
HSK 6
0:03s
nián qīng rén ma kē kē pèng pèng nán miǎn deGiới trẻ mà Va chạm là chuyện khó tránh
赵玫是他一手提拔起来的人
HSK 7
0:03s
zhào méi shì tā yī shǒu tí bá qǐ lái de rénZhao Mei là người do chính tay anh ta đề bạt
我想我实在不是个好人
HSK 4
0:03s
wǒ xiǎng wǒ shí zài bú shì gè hǎo rénTôi nghĩ tôi thực sự không phải là người tốt
其实沈默劝我的时候 我有想过就坡下驴
HSK 6
0:03s
qí shí shěn mò quàn wǒ de shí hòu wǒ yǒu xiǎng guò jiù pō xià lǘThực ra khi Thẩm Mặc khuyên tôi Tôi đã từng nghĩ thuận theo thế mà xuống
我自己都瞧不起我自己
HSK 2
0:03s
wǒ zì jǐ dōu qiáo bù qǐ wǒ zì jǐChính tôi còn khinh bản thân mình
能撕破脸该多爽
HSK 7
0:03s
néng sī pò liǎn gāi duō shuǎngĐược xé mặt nhau sướng biết bao
你把你老公出轨的事情说出去试试
HSK 5
0:03s
nǐ bǎ nǐ lǎo gōng chū guǐ de shì qíng shuō chū qù shì shìCô thử nói chuyện chồng ngoại tình ra xem
都会兢兢业业地往上爬
HSK 7
0:03s
dū huì jīng jīng yè yè dì wǎng shàng páĐều cần cẩn leo lên từng bước
你永远呢 都会盯着你上面那个人的屁股
HSK 7
0:03s
nǐ yǒng yuǎn ne dū huì dīng zhe nǐ shàng miàn nà ge rén de pì gǔCậu mãi mãi Sẽ nhìn chằm chằm vào đít người trên