Cách dùng "来了来了 我不跟你说了啊 拜拜" (lái le lái le wǒ bù gēn nǐ shuō le a bài bài) trong hội thoại tiếng Trung
来了来了 我不跟你说了啊 拜拜
Đến đây, đến đây. Anh không nói chuyện với em nữa đâu, tạm biệt.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:41
shěn xīng shěn xīng guò lái hē jiǔ le
沈星 沈星 过来喝酒了
“Thẩm Tinh. Thẩm Tinh, lại đây uống rượu nào.”
LINE 0209:44
PLAYING SCENElái le lái le wǒ bù gēn nǐ shuō le a bài bài
来了来了 我不跟你说了啊 拜拜
“Đến đây, đến đây. Anh không nói chuyện với em nữa đâu, tạm biệt.”
LINE 0309:48
lái来
le了
“Đến đây.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 6 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
qí shí shěn mò quàn wǒ de shí hòu wǒ yǒu xiǎng guò jiù pō xià lǘThực ra khi Thẩm Mặc khuyên tôi Tôi đã từng nghĩ thuận theo thế mà xuống

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ bǎ nǐ lǎo gōng chū guǐ de shì qíng shuō chū qù shì shìCô thử nói chuyện chồng ngoại tình ra xem

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ yǒng yuǎn ne dū huì dīng zhe nǐ shàng miàn nà ge rén de pì gǔCậu mãi mãi Sẽ nhìn chằm chằm vào đít người trên