Cách dùng "那我告诉您我不喜欢吃 您以后别做了" (nà wǒ gào sù nín wǒ bù xǐ huān chī nín yǐ hòu bié zuò le) trong hội thoại tiếng Trung
那我告诉您我不喜欢吃 您以后别做了
Vậy con nói mẹ biết con không thích ăn Mẹ đừng làm nữa
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:13
wǒ gào sù nín rú guǒ nín shì yīn wèi wǒ xǐ huān chī cái zuò
我告诉您 如果您是因为我喜欢吃才做
“Con nói cho mẹ biết Nếu mẹ làm vì con thích ăn”
LINE 0223:15
PLAYING SCENEnà wǒ gào sù nín wǒ bù xǐ huān chī nín yǐ hòu bié zuò le
那我告诉您我不喜欢吃 您以后别做了
“Vậy con nói mẹ biết con không thích ăn Mẹ đừng làm nữa”
LINE 0323:17
bù dǎ jiù bù dǎ yǐ hòu a
不打就不打 以后啊
“Không làm thì thôi Từ nay về sau”
Show Information
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 6 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
qí shí shěn mò quàn wǒ de shí hòu wǒ yǒu xiǎng guò jiù pō xià lǘThực ra khi Thẩm Mặc khuyên tôi Tôi đã từng nghĩ thuận theo thế mà xuống

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ bǎ nǐ lǎo gōng chū guǐ de shì qíng shuō chū qù shì shìCô thử nói chuyện chồng ngoại tình ra xem

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ yǒng yuǎn ne dū huì dīng zhe nǐ shàng miàn nà ge rén de pì gǔCậu mãi mãi Sẽ nhìn chằm chằm vào đít người trên