Cách dùng "你真是笑死我了" (nǐ zhēn shì xiào sǐ wǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
你真是笑死我了
Cô thật khiến tôi buồn cười.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:14
bái tiān xiě yǎn shì wén gǎo zuò niú mǎ wǎn shàng chū chāi hái yào jì xù zuò niú mǎ
白天写演示文稿 做牛马 晚上出差还要继续做牛马
“Ban ngày viết bản thuyết trình, làm trâu làm ngựa. Tối đi công tác vẫn phải tiếp tục làm trâu làm ngựa.”
LINE 0212:19
PLAYING SCENEnǐ你
zhēn真
shì是
xiào笑
sǐ死
wǒ我
le了
“Cô thật khiến tôi buồn cười.”
LINE 0312:24
nǐ你
gè个
jiàn贱
rén人
“Đồ tiện nhân.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 6 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
qí shí shěn mò quàn wǒ de shí hòu wǒ yǒu xiǎng guò jiù pō xià lǘThực ra khi Thẩm Mặc khuyên tôi Tôi đã từng nghĩ thuận theo thế mà xuống

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ bǎ nǐ lǎo gōng chū guǐ de shì qíng shuō chū qù shì shìCô thử nói chuyện chồng ngoại tình ra xem

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ yǒng yuǎn ne dū huì dīng zhe nǐ shàng miàn nà ge rén de pì gǔCậu mãi mãi Sẽ nhìn chằm chằm vào đít người trên