Cách dùng "年轻人嘛 磕磕碰碰难免的" (nián qīng rén ma kē kē pèng pèng nán miǎn de) trong hội thoại tiếng Trung
年轻人嘛 磕磕碰碰难免的
Giới trẻ mà Va chạm là chuyện khó tránh
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:51
nǐ你
bù不
yòng用
bǎ把
tā她
de的
huà话
tài太
dāng当
huí回
shì事
“Anh không cần quá để tâm lời cô ấy”
LINE 0232:55
PLAYING SCENEnián qīng rén ma kē kē pèng pèng nán miǎn de
年轻人嘛 磕磕碰碰难免的
“Giới trẻ mà Va chạm là chuyện khó tránh”
LINE 0332:59
shuō说
huí回
zhèng正
shì事
“Quay lại chuyện chính”
Show Information
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 5 of 6)
HSK 4
0:03s
wǒ gěi nǐ mā dìng zuì hǎo de jiǔ diàn bì zuǐTôi đặt cho mẹ anh khách sạn tốt nhất. Im đi.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō a méi yǒu wǒ de tóng yì bù xǔ luàn pǎo zhī dào maTôi nói cho anh biết, Không có sự đồng ý của tôi, không được chạy lung tung, biết chưa?

HSK 3
0:03s
nà dǒng yuè yīng gāi yě zhī dào nà yòu zěn me yàngthì Đổng Việt chắc cũng biết Thì sao chứ

HSK 5
0:03s
nà tā zì jǐ yě yè yè shēng gē de wǒ píng shén me yào sān cóng sì dé aVậy thì anh ta cũng tiệc tùng thâu đêm đấy thôi Sao tôi lại phải tam tòng tứ đức chứ

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ píng shén me chǔ lǐ rén jiā píng wǒ shì nǐ bà bàÔng dựa vào cái gì mà xử lý người ta Dựa vào việc tôi là cha của cô

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
hái shì nà ge bèi gǒu yǎo le de nǚ xiāo shòu wǒ bù guǎn nǐ néng bù néng lǐ jiěHay là cô nhân viên kinh doanh bị chó cắn kia Tôi không quan tâm cô có hiểu hay không

HSK 5
0:03s
zài ràng wǒ tīng dào nǐ zài wài miàn luàn lái nǐ bié guài wǒ duì nǐ bú kè qìNếu còn để tôi nghe thấy cô bên ngoài bừa bãi Đừng trách tôi không khách khí với cô

HSK 5
0:03s
nín bié guāng quàn wǒ nín yě quàn tā ya dōu shì wèi le tā hǎo aBố đừng chỉ khuyên con, bố cũng khuyên cô ấy đi Đều là vì tốt cho cô ấy mà

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ yǐ jīng gēn shěn mò duàn jué fù nǚ guān xì le nǐ gàn shén meTôi đã cắt đứt quan hệ cha con với Thẩm Mặc rồi Anh làm gì vậy

HSK 7
0:03s
gěi nǐ liǎng gè xuǎn zé gēn tā duàn jué lái wǎng gēn wǒ fēn shǒuCho em hai lựa chọn Cắt đứt với hắn, chia tay với tôi

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
tā zài fā fēng nǐ cái fā fēng nǐ yǒu bìng wǒ xuǎn zé fēn shǒuCô ấy đang điên Anh mới điên, anh có bệnh Tôi chọn chia tay

HSK 5
0:03s
wǒ men liǎ fēn shǒu ba zán men bù hé shì hǎo maChúng ta chia tay đi Chúng ta không hợp nhau, được không