Cách dùng "我本来还以为 他是带着赵玫一起去的" (wǒ běn lái hái yǐ wéi tā shì dài zhe zhào méi yì qǐ qù de) trong hội thoại tiếng Trung
我本来还以为 他是带着赵玫一起去的
Tôi vốn tưởng rằng hắn sẽ đưa Zhao Mei cùng đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:02
dàn但
tā他
méi没
yǒu有
dài带
zhào赵
méi玫
“Nhưng hắn không đưa Zhao Mei đi.”
LINE 0214:04
PLAYING SCENEwǒ běn lái hái yǐ wéi tā shì dài zhe zhào méi yì qǐ qù de
我本来还以为 他是带着赵玫一起去的
“Tôi vốn tưởng rằng hắn sẽ đưa Zhao Mei cùng đi.”
LINE 0314:07
jié结
guǒ果
bú不
shì是
“Kết quả không phải.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 6 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
qí shí shěn mò quàn wǒ de shí hòu wǒ yǒu xiǎng guò jiù pō xià lǘThực ra khi Thẩm Mặc khuyên tôi Tôi đã từng nghĩ thuận theo thế mà xuống

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ bǎ nǐ lǎo gōng chū guǐ de shì qíng shuō chū qù shì shìCô thử nói chuyện chồng ngoại tình ra xem

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ yǒng yuǎn ne dū huì dīng zhe nǐ shàng miàn nà ge rén de pì gǔCậu mãi mãi Sẽ nhìn chằm chằm vào đít người trên