Cách dùng "我告诉你吧 你做梦吧你" (wǒ gào sù nǐ ba nǐ zuò mèng ba nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我告诉你吧 你做梦吧你
Tôi nói cho cô biết này. Cô mơ đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:59
nǐ bié yǐ wéi nǐ bàng shàng le lǐ dōng míng liǎo jiù wàn shì dà jí le
你别以为你傍上了李东明了 就万事大吉了
“Đừng tưởng cô dựa dẫm được Li Dongming là mọi chuyện đều ổn cả.”
LINE 0212:02
PLAYING SCENEwǒ gào sù nǐ ba nǐ zuò mèng ba nǐ
我告诉你吧 你做梦吧你
“Tôi nói cho cô biết này. Cô mơ đi.”
LINE 0312:07
nǐ你
zhī知
dào道
ma吗
“Cô biết không?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 6 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
qí shí shěn mò quàn wǒ de shí hòu wǒ yǒu xiǎng guò jiù pō xià lǘThực ra khi Thẩm Mặc khuyên tôi Tôi đã từng nghĩ thuận theo thế mà xuống

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ bǎ nǐ lǎo gōng chū guǐ de shì qíng shuō chū qù shì shìCô thử nói chuyện chồng ngoại tình ra xem

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ yǒng yuǎn ne dū huì dīng zhe nǐ shàng miàn nà ge rén de pì gǔCậu mãi mãi Sẽ nhìn chằm chằm vào đít người trên