Cách dùng "我看着她咽下的最后一口气" (wǒ kàn zhe tā yàn xià de zuì hòu yì kǒu qì) trong hội thoại tiếng Trung
我看着她咽下的最后一口气
Tôi đã nhìn bà trút hơi thở cuối cùng.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:12
shí十
èr二
nián年
qián前
de的
jīn今
tiān天
“Mười hai năm trước, vào ngày hôm nay.”
LINE 0224:14
PLAYING SCENEwǒ我
kàn看
zhe着
tā她
yàn咽
xià下
de的
zuì最
hòu后
yì一
kǒu口
qì气
“Tôi đã nhìn bà trút hơi thở cuối cùng.”
LINE 0324:17
dāng当
shí时
wǒ我
bà爸
zài在
zhōng中
guó国
ào澳
mén门
“Lúc đó bố tôi đang ở Ma Cao, Trung Quốc.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 6 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
qí shí shěn mò quàn wǒ de shí hòu wǒ yǒu xiǎng guò jiù pō xià lǘThực ra khi Thẩm Mặc khuyên tôi Tôi đã từng nghĩ thuận theo thế mà xuống

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ bǎ nǐ lǎo gōng chū guǐ de shì qíng shuō chū qù shì shìCô thử nói chuyện chồng ngoại tình ra xem

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ yǒng yuǎn ne dū huì dīng zhe nǐ shàng miàn nà ge rén de pì gǔCậu mãi mãi Sẽ nhìn chằm chằm vào đít người trên