Cách dùng "我已经跟沈默断绝父女关系了 你干什么" (wǒ yǐ jīng gēn shěn mò duàn jué fù nǚ guān xì le nǐ gàn shén me) trong hội thoại tiếng Trung
我已经跟沈默断绝父女关系了 你干什么
Tôi đã cắt đứt quan hệ cha con với Thẩm Mặc rồi Anh làm gì vậy
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:01
zǒu走
“Đi thôi”
LINE 0232:02
PLAYING SCENEwǒ yǐ jīng gēn shěn mò duàn jué fù nǚ guān xì le nǐ gàn shén me
我已经跟沈默断绝父女关系了 你干什么
“Tôi đã cắt đứt quan hệ cha con với Thẩm Mặc rồi Anh làm gì vậy”
LINE 0332:05
bù不
zǒu走
shì是
ba吧
“Không đi đúng không”
Show Information
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 6 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
qí shí shěn mò quàn wǒ de shí hòu wǒ yǒu xiǎng guò jiù pō xià lǘThực ra khi Thẩm Mặc khuyên tôi Tôi đã từng nghĩ thuận theo thế mà xuống

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ bǎ nǐ lǎo gōng chū guǐ de shì qíng shuō chū qù shì shìCô thử nói chuyện chồng ngoại tình ra xem

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ yǒng yuǎn ne dū huì dīng zhe nǐ shàng miàn nà ge rén de pì gǔCậu mãi mãi Sẽ nhìn chằm chằm vào đít người trên