Cách dùng "我有一个请求" (wǒ yǒu yí gè qǐng qiú) trong hội thoại tiếng Trung
我有一个请求
Tôi có một yêu cầu
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:31
shuō说
zhèng正
shì事
“Nói chuyện chính”
LINE 0221:36
PLAYING SCENEwǒ我
yǒu有
yí一
gè个
qǐng请
qiú求
“Tôi có một yêu cầu”
LINE 0321:39
nǐ你
shuō说
“Bạn nói đi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 6 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
qí shí shěn mò quàn wǒ de shí hòu wǒ yǒu xiǎng guò jiù pō xià lǘThực ra khi Thẩm Mặc khuyên tôi Tôi đã từng nghĩ thuận theo thế mà xuống

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ bǎ nǐ lǎo gōng chū guǐ de shì qíng shuō chū qù shì shìCô thử nói chuyện chồng ngoại tình ra xem

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ yǒng yuǎn ne dū huì dīng zhe nǐ shàng miàn nà ge rén de pì gǔCậu mãi mãi Sẽ nhìn chằm chằm vào đít người trên