Cách dùng "赵玫是他一手提拔起来的人" (zhào méi shì tā yī shǒu tí bá qǐ lái de rén) trong hội thoại tiếng Trung

zhàoméishìshǒuláiderén

Zhao Mei là người do chính tay anh ta đề bạt

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:20
tān
le
duō
shǎo

Tham ô bao nhiêu

LINE 0233:23
PLAYING SCENE
zhào
méi
shì
shǒu
lái
de
rén

Zhao Mei là người do chính tay anh ta đề bạt

LINE 0333:26
měi nián dōu yǒu jǐ qiān wàn de cù xiāo fèi yòng jīng guò tā de shǒu

每年都有几千万的促销费用 经过她的手

Mỗi năm đều có vài chục triệu phí khuyến mãi Qua tay cô ta

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp33:23
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 111 clips (Page 6 of 6)
你就留在这儿 跟这个王八蛋一块去死吧
HSK 4
0:03s
nǐ jiù liú zài zhè ér gēn zhè ge wáng bā dàn yī kuài qù sǐ baCứ ở lại đây đi Cùng đồ khốn nạn này chết chung đi
沈星啊 一向都口无遮拦
HSK 6
0:03s
shěn xīng a yí xiàng dōu kǒu wú zhē lánThẩm Tinh à Vốn dĩ ăn nói không kiêng nể gì
你不用把她的话太当回事
HSK 4
0:03s
nǐ bù yòng bǎ tā de huà tài dāng huí shìAnh không cần quá để tâm lời cô ấy
年轻人嘛 磕磕碰碰难免的
HSK 6
0:03s
nián qīng rén ma kē kē pèng pèng nán miǎn deGiới trẻ mà Va chạm là chuyện khó tránh
我想我实在不是个好人
HSK 4
0:03s
wǒ xiǎng wǒ shí zài bú shì gè hǎo rénTôi nghĩ tôi thực sự không phải là người tốt
其实沈默劝我的时候 我有想过就坡下驴
HSK 6
0:03s
qí shí shěn mò quàn wǒ de shí hòu wǒ yǒu xiǎng guò jiù pō xià lǘThực ra khi Thẩm Mặc khuyên tôi Tôi đã từng nghĩ thuận theo thế mà xuống
我自己都瞧不起我自己
HSK 2
0:03s
wǒ zì jǐ dōu qiáo bù qǐ wǒ zì jǐChính tôi còn khinh bản thân mình
能撕破脸该多爽
HSK 7
0:03s
néng sī pò liǎn gāi duō shuǎngĐược xé mặt nhau sướng biết bao
你把你老公出轨的事情说出去试试
HSK 5
0:03s
nǐ bǎ nǐ lǎo gōng chū guǐ de shì qíng shuō chū qù shì shìCô thử nói chuyện chồng ngoại tình ra xem
都会兢兢业业地往上爬
HSK 7
0:03s
dū huì jīng jīng yè yè dì wǎng shàng páĐều cần cẩn leo lên từng bước
你永远呢 都会盯着你上面那个人的屁股
HSK 7
0:03s
nǐ yǒng yuǎn ne dū huì dīng zhe nǐ shàng miàn nà ge rén de pì gǔCậu mãi mãi Sẽ nhìn chằm chằm vào đít người trên