Cách dùng "赵玫是他一手提拔起来的人" (zhào méi shì tā yī shǒu tí bá qǐ lái de rén) trong hội thoại tiếng Trung
赵玫是他一手提拔起来的人
Zhao Mei là người do chính tay anh ta đề bạt
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:20
tān贪
le了
duō多
shǎo少
“Tham ô bao nhiêu”
LINE 0233:23
PLAYING SCENEzhào赵
méi玫
shì是
tā他
yī一
shǒu手
tí提
bá拔
qǐ起
lái来
de的
rén人
“Zhao Mei là người do chính tay anh ta đề bạt”
LINE 0333:26
měi nián dōu yǒu jǐ qiān wàn de cù xiāo fèi yòng jīng guò tā de shǒu
每年都有几千万的促销费用 经过她的手
“Mỗi năm đều có vài chục triệu phí khuyến mãi Qua tay cô ta”
Show Information
More Clips From Episode
Total 111 clips (Page 6 of 6)
HSK 4
0:03s
nǐ jiù liú zài zhè ér gēn zhè ge wáng bā dàn yī kuài qù sǐ baCứ ở lại đây đi Cùng đồ khốn nạn này chết chung đi

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
qí shí shěn mò quàn wǒ de shí hòu wǒ yǒu xiǎng guò jiù pō xià lǘThực ra khi Thẩm Mặc khuyên tôi Tôi đã từng nghĩ thuận theo thế mà xuống

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ bǎ nǐ lǎo gōng chū guǐ de shì qíng shuō chū qù shì shìCô thử nói chuyện chồng ngoại tình ra xem

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ yǒng yuǎn ne dū huì dīng zhe nǐ shàng miàn nà ge rén de pì gǔCậu mãi mãi Sẽ nhìn chằm chằm vào đít người trên