Cách dùng "咋的 碍别人啥事了" (zǎ de ài bié rén shá shì le) trong hội thoại tiếng Trung
咋的 碍别人啥事了
Thì sao, liên quan gì đến người khác?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
12:22
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我罪大恶极 是吧 我 我就此了结我这一生 | wǒ zuì dà è jí shì ba wǒ wǒ jiù cǐ liǎo jié wǒ zhè yī shēng | tôi tội ác tày trời, phải không? Tôi... tôi kết thúc cuộc đời này ở đây. |
| 2▶ | 咋的 碍别人啥事了 | zǎ de ài bié rén shá shì le | Thì sao, liên quan gì đến người khác? |
| 3 | 不是 我都跟你说我都撂了 你们还在这儿问啥呀 | bú shì wǒ dōu gēn nǐ shuō wǒ dōu liào le nǐ men hái zài zhè ér wèn shá ya | Ơ, tôi đã khai hết rồi mà. Các anh còn hỏi gì nữa đây? |
More Clips From Episode
Total 69 clips (Page 4 of 4)
HSK 7
0:03s
tā jiù yí dìng huì xuǎn zé hé nǐ yì qǐ sǐ káng dào dǐcô ấy nhất định sẽ chọn cùng anh chống đỡ đến cùng

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
dàn bù guǎn zěn yàng jiù dāng zhè ge rén zài bāng wǒ menDù sao đi nữa Cứ coi như người đó đang giúp chúng ta

HSK 3
0:03s
nǐ bú shì yì zhí dōu xiǎng zǒu chū qù maMày chẳng phải lúc nào cũng muốn thoát ra khỏi đây sao

HSK 5
0:03s


