Cách dùng "咋的 碍别人啥事了" (zǎ de ài bié rén shá shì le) trong hội thoại tiếng Trung

de àibiérénsháshìle

Thì sao, liên quan gì đến người khác?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
12:22
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我罪大恶极 是吧 我 我就此了结我这一生wǒ zuì dà è jí shì ba wǒ wǒ jiù cǐ liǎo jié wǒ zhè yī shēngtôi tội ác tày trời, phải không? Tôi... tôi kết thúc cuộc đời này ở đây.
2咋的 碍别人啥事了zǎ de ài bié rén shá shì leThì sao, liên quan gì đến người khác?
3不是 我都跟你说我都撂了 你们还在这儿问啥呀bú shì wǒ dōu gēn nǐ shuō wǒ dōu liào le nǐ men hái zài zhè ér wèn shá yaƠ, tôi đã khai hết rồi mà. Các anh còn hỏi gì nữa đây?

More Clips From Episode

Total 69 clips (Page 4 of 4)
但现场总会有蛛丝马迹
HSK 5
0:03s
dàn xiàn chǎng zǒng huì yǒu zhū sī mǎ jìnhưng hiện trường vẫn sẽ có dấu vết

她就一定会选择和你一起 死扛到底
HSK 7
0:03s
tā jiù yí dìng huì xuǎn zé hé nǐ yì qǐ sǐ káng dào dǐcô ấy nhất định sẽ chọn cùng anh chống đỡ đến cùng

我也不知道 怎么会不见的
HSK 3
0:03s
wǒ yě bù zhī dào zěn me huì bú jiàn deTao cũng không biết sao lại mất được nữa

我们就又会落入这个噩梦里
HSK 3
0:03s
wǒ men jiù yòu huì luò rù zhè ge è mèng lǐChúng ta lại rơi vào ác mộng này thôi

但不管怎样 就当这个人在帮我们
HSK 4
0:03s
dàn bù guǎn zěn yàng jiù dāng zhè ge rén zài bāng wǒ menDù sao đi nữa Cứ coi như người đó đang giúp chúng ta

你不是一直都想走出去吗
HSK 3
0:03s
nǐ bú shì yì zhí dōu xiǎng zǒu chū qù maMày chẳng phải lúc nào cũng muốn thoát ra khỏi đây sao

就当是替我去看看这个世界
HSK 5
0:03s
jiù dāng shì tì wǒ qù kàn kàn zhè ge shì jièCoi như là đi thay tao mà nhìn thế giới này

就当没有发生过
HSK 4
0:03s
jiù dāng méi yǒu fā shēng guòCoi như chưa có chuyện gì xảy ra

我们永远不要再见面了
HSK 4
0:03s
wǒ men yǒng yuǎn bú yào zài jiàn miàn leChúng ta đừng bao giờ gặp lại nhau nữa