Cách dùng "陛下这暴君的名头" (bì xià zhè bào jūn de míng tóu) trong hội thoại tiếng Trung

xiàzhèbàojūndemíngtóu

thì e danh tiếng bạo quân của bệ hạ

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
12:12
TMDB ID
280632
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1此事若矫枉过正cǐ shì ruò jiǎo wǎng guò zhèngViệc này nếu làm quá
2陛下这暴君的名头bì xià zhè bào jūn de míng tóuthì e danh tiếng bạo quân của bệ hạ
3怕是很难再摘下了pà shì hěn nán zài zhāi xià lesẽ rất khó gỡ bỏ.

More Clips From Episode

Total 145 clips (Page 8 of 8)
刚煎好 正准备送过去
HSK 3
0:03s
gāng jiān hǎo zhèng zhǔn bèi sòng guò qùVừa sắc xong, đang chuẩn bị mang qua.

你们也都下去吧 是 是
HSK 2
0:03s
nǐ men yě dōu xià qù ba shì shìCác ngươi cũng lui xuống đi. Vâng. Vâng.

你现在后悔还来得及
HSK 4
0:03s
nǐ xiàn zài hòu huǐ hái lái de jíBây giờ ngươi hối hận vẫn còn kịp.

我一直都希望是我怀疑错了
HSK 4
0:03s
wǒ yì zhí dōu xī wàng shì wǒ huái yí cuò leTa vẫn luôn hy vọng mình nghi ngờ sai.

送我去陛下那儿 只有一个时辰了 要快
HSK 3
0:03s
sòng wǒ qù bì xià nà ér zhǐ yǒu yí gè shí chén le yào kuàiĐưa ta đến chỗ bệ hạ. Chỉ còn một canh giờ nữa thôi, phải nhanh lên.