Cách dùng "朝中许多官员皆深陷其中" (cháo zhōng xǔ duō guān yuán jiē shēn xiàn qí zhōng) trong hội thoại tiếng Trung

cháozhōngduōguānyuánjiēshēnxiànzhōng

Trong triều có không ít quan viên đều sa vào việc này.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:07
zhuān
zài
zhōng
qiú
mìng
wèi

chuyên để tử tù liều mạng chém giết mua vui trong đó.

LINE 0203:09
PLAYING SCENE
cháo
zhōng
duō
guān
yuán
jiē
shēn
xiàn
zhōng

Trong triều có không ít quan viên đều sa vào việc này.

LINE 0303:13
cháng
wǎng

Nếu kéo dài

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp03:09
TMDB ID316780