Cách dùng "看看你做的好事" (kàn kàn nǐ zuò de hǎo shì) trong hội thoại tiếng Trung
看看你做的好事
Nhìn xem chuyện tốt ngươi làm đi!
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:26
zhè这
bú不
shì是
wáng王
zhī知
fǔ府
ma吗
“Đây chẳng phải là Vương tri phủ sao?”
LINE 0209:37
PLAYING SCENEkàn看
kàn看
nǐ你
zuò做
de的
hǎo好
shì事
“Nhìn xem chuyện tốt ngươi làm đi!”
LINE 0309:39
nǐ你
de的
míng名
zì字
zěn怎
me么
huì会
zài在
shàng上
miàn面
“Sao tên của ngươi lại xuất hiện trên đó?”
Show Information