Cách dùng "你把小姐给我盯紧了" (nǐ bǎ xiǎo jiě gěi wǒ dīng jǐn le) trong hội thoại tiếng Trung
你把小姐给我盯紧了
Ngươi hãy theo dõi kĩ tiểu thư cho ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:18
wèi未
gǎn敢
tà踏
chū出
bàn半
bù步
“nửa bước cũng không dám ra ngoài.”
LINE 0212:23
PLAYING SCENEnǐ你
bǎ把
xiǎo小
jiě姐
gěi给
wǒ我
dīng盯
jǐn紧
le了
“Ngươi hãy theo dõi kĩ tiểu thư cho ta.”
LINE 0312:25
yǒu有
shén什
me么
fēng风
chuī吹
cǎo草
dòng动
“Có bất kỳ động tĩnh gì,”
Show Information