Cách dùng "我此生已心有所属" (wǒ cǐ shēng yǐ xīn yǒu suǒ shǔ) trong hội thoại tiếng Trung
我此生已心有所属
lòng ta đời này đã thuộc về một người khác rồi,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:55
zhǐ只
kě可
xī惜
“chỉ tiếc là”
LINE 0203:56
PLAYING SCENEwǒ我
cǐ此
shēng生
yǐ已
xīn心
yǒu有
suǒ所
shǔ属
“lòng ta đời này đã thuộc về một người khác rồi,”
LINE 0303:59
zài再
yě也
róng容
bù不
xià下
qí其
tā他
rén人
“không thể chứa thêm ai khác nữa.”
Show Information