Cách dùng "我可是听得一清二楚" (wǒ kě shì tīng dé yì qīng èr chǔ) trong hội thoại tiếng Trung
我可是听得一清二楚
ta nghe rõ mồn một rồi,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:01
fāng方
cái才
nǐ你
hé和
liú刘
yuān渊
shuō说
le了
shén什
me么
“Vừa rồi ngươi và Lưu Uyên nói gì,”
LINE 0213:03
PLAYING SCENEwǒ我
kě可
shì是
tīng听
dé得
yì一
qīng清
èr二
chǔ楚
“ta nghe rõ mồn một rồi,”
LINE 0313:05
jiù就
bù不
bì必
zuǐ嘴
yìng硬
le了
ba吧
“không cần cứng miệng nữa đâu.”
Show Information