Cách dùng "我什么都没有看见" (wǒ shén me dōu méi yǒu kàn jiàn) trong hội thoại tiếng Trung

shénmedōuméiyǒukànjiàn

Nô tỳ không nhìn thấy gì cả.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:06
bēi
zhí
zhè
jiù
bàn

hạ chức lập tức đi làm ngay.

LINE 0215:20
PLAYING SCENE
shén
me
dōu
méi
yǒu
kàn
jiàn

Nô tỳ không nhìn thấy gì cả.

LINE 0315:23
yāng
ér

Ương Nhi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp15:20
TMDB ID316780