Cách dùng "你呀 对自己要有自信" (nǐ ya duì zì jǐ yào yǒu zì xìn) trong hội thoại tiếng Trung
你呀 对自己要有自信
Cô phải có niềm tin vào bản thân.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
39:27
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 晓兰说得没错 | xiǎo lán shuō dé méi cuò | Hiểu Lan nói đúng đấy. |
| 2▶ | 你呀 对自己要有自信 | nǐ ya duì zì jǐ yào yǒu zì xìn | Cô phải có niềm tin vào bản thân. |
| 3 | 你看你现在的工作 做得这么好 | nǐ kàn nǐ xiàn zài de gōng zuò zuò dé zhè me hǎo | Cô xem bây giờ công việc của cô tốt như vậy, |
More Clips From Episode
Total 197 clips (Page 6 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ bái jiā chē duì kào zì jǐ běn shì chī fànĐội xe nhà họ Bạch tôi kiếm cơm nhờ thực lực của mình,

HSK 7
0:03s
hǎo hǎo de shēng rì dàn gāo gěi zāo tà leBánh sinh nhật đang ngon lành lại bị phá hỏng rồi.

HSK 5
0:03s
dàn zhè ge kē yī xióng jīn tiān zhè me yī nàoNhưng hôm nay tên Kha Nhất Hùng này làm ầm lên như vậy,

HSK 3
0:03s
nǐ gēn pān sān gē hòu miàn zhēn dé xiǎo xīn diǎnsau này chị và anh ba Phan phải thật cẩn thận đó.

HSK 2
0:03s
yǒu wǒ zài nà kē yī xióng a bù gǎn zěn me yàngcó tôi ở đây, tên Kha Nhất Hùng đó không dám làm gì đâu.

HSK 4
0:03s
wǒ shèn zhì méi yǒu rèn chū lái kē yī xióng shì shuí[thậm chí mình còn không nhận ra] [Kha Nhất Hùng là ai.]

HSK 4
0:03s
wǒ yě bù zhī dào zěn me gēn nǐ jiě shìEm cũng không biết phải giải thích với anh thế nào

HSK 1
0:03s
wǒ rèn shí le hěn duō nián de xià xiǎo lánHạ Hiểu Lan mà anh đã quen biết bao nhiêu năm nay.

HSK 3
0:03s
wèi shén me huì tū rán bǎ zhè ge xiě xià láiTại sao lại đột nhiên viết những thứ này ra?

HSK 4
0:03s








