Cách dùng "不是 你找我干吗呀" (bú shì nǐ zhǎo wǒ gàn má ya) trong hội thoại tiếng Trung
不是 你找我干吗呀
Không phải, anh tìm tôi làm gì?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:05
wǒ我
zhǎo找
nín您
“Tôi tìm anh.”
LINE 0220:06
PLAYING SCENEbú shì nǐ zhǎo wǒ gàn má ya
不是 你找我干吗呀
“Không phải, anh tìm tôi làm gì?”
LINE 0320:09
jù剧
běn本
wǒ我
shōu收
dào到
le了
“Tôi nhận được kịch bản rồi.”
Show Information