Cách dùng "那我也得给人回个电话" (nà wǒ yě dé gěi rén huí gè diàn huà) trong hội thoại tiếng Trung
那我也得给人回个电话
Vậy tôi cũng phải gọi điện cho người ta.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:25
qì气
guǎn管
dōu都
shāo烧
zhǒng肿
le了
“Khí quản bị sưng rồi.”
LINE 0215:34
PLAYING SCENEnà那
wǒ我
yě也
dé得
gěi给
rén人
huí回
gè个
diàn电
huà话
“Vậy tôi cũng phải gọi điện cho người ta.”
LINE 0315:37
nà nǐ nà nǐ jīn tiān huí qù
那你 那你今天回去
“Vậy cậu, vậy hôm nay cậu về”
Show Information