Cách dùng "欠债还钱 杀人偿命" (qiàn zhài huán qián shā rén cháng mìng) trong hội thoại tiếng Trung

qiànzhàihuánqián shārénchángmìng

Nợ tiền trả tiền, giết người đền mạng.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:51
jiē
shòu

Tôi không chấp nhận.

LINE 0212:52
PLAYING SCENE
qiàn zhài huán qián shā rén cháng mìng

欠债还钱 杀人偿命

Nợ tiền trả tiền, giết người đền mạng.

LINE 0312:54
shì
tiáo
mìng

Đó là một mạng.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp12:52
TMDB ID291470