Cách dùng "睡觉呢 睡醒再说啊" (shuì jiào ne shuì xǐng zài shuō a) trong hội thoại tiếng Trung
睡觉呢 睡醒再说啊
Đang ngủ, ngủ dậy rồi nói.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:44
nǐ你
nòng弄
shá啥
lei嘞
“Anh làm gì thế?”
LINE 0208:45
PLAYING SCENEshuì jiào ne shuì xǐng zài shuō a
睡觉呢 睡醒再说啊
“Đang ngủ, ngủ dậy rồi nói.”
LINE 0308:46
bǎo gē nǐ bù zhī dào
宝哥 你不知道
“Anh Bảo, anh không biết đâu”
Show Information