Cách dùng "脱了吧 你中暑了" (tuō le ba nǐ zhòng shǔ le) trong hội thoại tiếng Trung
脱了吧 你中暑了
Cởi ra đi, cậu bị cảm nắng rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:24
bù不
rè热
“Không nóng.”
LINE 0233:25
PLAYING SCENEtuō le ba nǐ zhòng shǔ le
脱了吧 你中暑了
“Cởi ra đi, cậu bị cảm nắng rồi.”
LINE 0333:27
bù bù bù rè
不不 不热
“Không, không nóng.”
Show Information