Cách dùng "又出什么幺蛾子了" (yòu chū shén me yāo é zi le) trong hội thoại tiếng Trung

yòuchūshénmeyāoézile

lại xảy ra chuyện gì rồi?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:17
108 nà jǐ gè huó diē

108那几个活爹

Mấy người cha sống của 108

LINE 0209:19
PLAYING SCENE
yòu
chū
shén
me
yāo
é
zi
le

lại xảy ra chuyện gì rồi?

LINE 0309:21
lái lái lái ràng ràng ràng ràng

来来来 让让让 让

Nào, nào, nào, tránh ra, tránh ra.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp09:19
TMDB ID291470