Cách dùng "陛下没少给她赐墨宝" (bì xià méi shǎo gěi tā cì mò bǎo) trong hội thoại tiếng Trung
陛下没少给她赐墨宝
ban cho bà ấy rất nhiều mặc bảo.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:16
huì慧
fēi妃
niáng娘
niáng娘
dú独
dé得
shèng圣
chǒng宠
“Bệ hạ độc sủng Tuệ phi nương nương,”
LINE 0219:18
PLAYING SCENEbì陛
xià下
méi没
shǎo少
gěi给
tā她
cì赐
mò墨
bǎo宝
“ban cho bà ấy rất nhiều mặc bảo.”
LINE 0319:21
zhè这
qí其
zhōng中
“Trong số đó”
Show Information