Cách dùng "和那些侍女们偷香窃玉的信物" (hé nà xiē shì nǚ men tōu xiāng qiè yù de xìn wù) trong hội thoại tiếng Trung
和那些侍女们偷香窃玉的信物
giữa Ngũ Lưỡng và đám tỳ nữ kia ư?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:06
zhè这
xiē些
jiù就
shì是
wǔ伍
liǎng两
“những thứ này là tín vật vụng trộm”
LINE 0222:08
PLAYING SCENEhé和
nà那
xiē些
shì侍
nǚ女
men们
tōu偷
xiāng香
qiè窃
yù玉
de的
xìn信
wù物
“giữa Ngũ Lưỡng và đám tỳ nữ kia ư?”
LINE 0322:13
guài怪
bù不
dé得
“Chẳng trách”
Show Information