Cách dùng "槐叶冷淘" (huái yè lěng táo) trong hội thoại tiếng Trung

huáilěngtáo

(Mỳ hòe lạnh) (Mỳ lá hòe lạnh,)

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:21
sān
hàng
dào
yòu
guǎi

- (Đến hẻm thứ ba rẽ phải.) - Ngài cầm chặt nhé.

LINE 0211:23
PLAYING SCENE
huái
lěng
táo

(Mỳ hòe lạnh) (Mỳ lá hòe lạnh,)

LINE 0311:25
tāng
jiā
fāng

(nước dùng đặc chế bí truyền.)

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E3
Timestamp11:23
TMDB ID124595